doctor's bill

Học thuật
Thân thiện
doctor's bill

The patient receives a doctor's bill in the mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hóa đơn khám bệnh: Một tài liệu chi tiết các khoản phí phải thanh toán cho các dịch vụ y tế được cung cấp bởi bác sĩ hoặc cơ sở y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After my check-up, I received the doctor's bill in the mail. (Sau khi khám sức khỏe, tôi nhận được hóa đơn khám bệnh qua đường bưu điện.)
    • The doctor's bill was higher than I expected. (Hóa đơn khám bệnh cao hơn tôi dự kiến.)
    • She is worried about paying the doctor's bill. ( ấy lo lắng về việc thanh toán hóa đơn khám bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foot the doctor's bill": người chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn khám bệnh.
    • His insurance company will foot the doctor's bill. (Công ty bảo hiểm của anh ấy sẽ thanh toán hóa đơn khám bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical bill (n): hóa đơn y tế (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm viện phí, phí xét nghiệm...).
  • Invoice (n): hóa đơn (nghĩa chung, dùng trong nhiều ngành nghề).
Từ đồng nghĩa
  • Medical invoice: hóa đơn y tế.
  • Physician's statement: bản kê khai chi phí của bác sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.)

doctor's bill

The patient receives a doctor's bill in the mail.

Noun
  1. hóa đơn khám bệnh